2 Thông dụng2.1 Tính từ3 Chulặng ngành3.1 Cơ - Điện tử3.2 Tân oán và tin3.3 Xây dựng3.4 Kỹ thuật chung4 Các trường đoản cú liên quan4.1 Từ đồng nghĩa4.2 Từ trái nghĩa /kən"ven∫ənl/

Thông dụng

Tính từ

Quy ước Theo tập cửa hàng, theo tục lệ Thườngthe conventional type of the carhình dáng xe hơi thườngconventional bombs (weapons)bom (vũ khí) thường xuyên (chưa phải nguim tử)conventional warfarechiến tranh với trang bị thường (chưa hẳn nguyên ổn tử) (nghệ thuật) theo lối cổ truyềnconventional artthẩm mỹ theo lối cổ truyền

Chulặng ngành

Cơ - Điện tử

(adj) phương pháp, tiêu chuẩn

Tân oán và tin

theo quy ước

Xây dựng

đặt ra

Kỹ thuật phổ biến

lệ thường xuyên pháp luật thông thườngconventional bridgecầu thông thườngconventional carpenter"s jointmộng thợ mộc thông thườngconventional concretebê tông thông thườngconventional concrete deckkhía cạnh cầu bêtông thông thườngconventional designkiến thiết thông thườngconventional equipmentsản phẩm thông thườngConventional Private thiết bị di động Radio (CPMR)thông báo vô đường di động tứ nhân thông thườngconventional retaining wallstường chắn thông thườngCTOL aircraft (conventionaltakeoff & landing aircraft)đồ vật bay đựng với hạ cánh thường thì tiêu chuẩnconventional testsviệc test tiêu chuẩn chỉnh ước định

Các tự liên quan

Từ đồng nghĩa

adjectiveaccepted , accustomed , button-down , commonplace , correct , current , customary , decorous , everyday , expected , fashionable , formal , general , habitual , in established usage , ordinary , orthodox , plain , popular , predominant , prevailing , prevalent , proper , regular , ritual , routine , square , standard , stereotyped , straight , traditional , tralatitious , typical , usual , well-known , wonted , bigoted , bourgeois , conforming , conservative , demure , doctrinal , dogmatic , drippy , hackneyed , hidebound , humdrum , illiberal , inflexible , in rut , insular , isolationist , lame , literal , moderate , moral , narrow , narrow-minded , not heretical , obstinate , parochial , pedestrian , prosaic , puritanical , rigid , rube * , run-of-the-mill , sober , solemn , straight-laced , strict , stuffy , uptight , received , recognized , sanctioned , conformist , establishmentarian , courtly , punctilious , academic , artificial , au fait , ceremonial , ceremonious , common , contractual , conventionalized , decent , developed , established , normal , orthodoxical , pedantic , philistine , stilted , stylized , trite

Từ trái nghĩa

adjectiveabnormal , exotic , foreign , irregular , strange , uncomtháng , unconventional , uncustomary , unusual , different , new , original , quality Cơ - năng lượng điện tử, Kỹ thuật phổ biến, Thông dụng, Toán thù và tin, Từ điển oxford, Từ điển đồng nghĩa giờ anh, Xây dựng, Chuyên ổn mục: Hỏi Đáp
Bài viết liên quan

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *